| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| QT008 1024 (HD: 10/2029) | Xem tài liệu | ||
| QT008 090521 (HD: 05/2024) | Xem tài liệu |
| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| QT008 1024 (HD: 10/2029) | Xem tài liệu | ||
| QT008 090521 (HD: 05/2024) | Xem tài liệu |