Dược liệu đối chiếu

Dược liệu đối chiếu Số lô Ngày kiểm tra lại Đơn vị tính
Củ mài (Hoài Sơn) (củ) Tuber Dioscoreae persimilis 01072024 01-07-2025 Gói 10 g
Bìm Bìm Biếc (Hạt) Semen Pharbitidis 15052024 15-06-2025 Lọ 02 g
Long đởm (Rễ và thân rễ) Radix et Rhizoma Gentianae 01072023 01-05-2025 Lọ 02 g
Đan sâm (Rễ và Thân rễ) Radix et Rhizoma Salviae miltiorrhizae 01062021 01-02-2025 Lọ 02 g
Đan sâm (Rễ và Thân rễ) Radix et Rhizoma Salviae miltiorrhizae 01062021 01-02-2025 Gói 10g
Bán hạ (Bán hạ bắc) (Thân rễ) Rhizoma Pinelliae 15042024 15-05-2025 Lọ 02 g
Bán hạ (Bán hạ bắc) (Thân rễ) Rhizoma Pinelliae 15042024 15-05-2025 Gói 10 g
Thổ phục linh (Thân rễ) Rhizoma Smilacis glabrae 01042024 01-04-2025 Gói 10 g
Hương Phụ (thân rễ) Rhizoma Cyperi 01042024 01-05-2025 Gói 10 g
Hoàng cầm (Rễ) Radix Scutellariae 01012024 01-04-2025 Lọ 02 g
Đương quy (Rễ) Radix Angelicae sinensis 01042024 01-04-2025 Gói 10 g
Địa cốt bì (Vỏ rễ) Cortex Radicis Lycii 01042024 01-04-2025 Gói 10 g
Địa cốt bì (Vỏ rễ) Cortex Radicis Lycii 01042024 01-04-2025 Lọ 02 g
Ngũ vị tử (Quả) Fructus Schisandrae chinensis 15032024 15-03-2025 Gói 10 g
Ngũ vị tử (Quả) Fructus Schisandrae chinensis 15032024 15-03-2025 Lọ 02 g
Đinh lăng (Rễ) Radix Polysciacis 01012024 01-03-2025 Gói 10 g
Đinh lăng (Rễ) Radix Polysciacis 01012024 01-03-2025 Lọ 02 g
Địa liền (Thân rễ) Rhizoma Kaempferiae galangae 15032024 15-03-2025 Gói 10 g
Địa liền (Thân rễ) Rhizoma Kaempferiae galangae 15032024 15-03-2025 Lọ 02 g
Bách bộ (Rễ) Radix Stemonae tuberosae 01042023 01-06-2025 Gói 10 g
Bách bộ (Rễ) Radix Stemonae tuberosae 01042023 01-06-2025 Lọ 02 g
Xuyên khung (Thân rễ) Rhizome Ligustici wallichii 01012024 01-01-2025 Gói 10 g
Muồng trâu (Lá) Folium Senna alatae 15122023 15-01-2025 Gói 10 g
Muồng trâu (Lá) Folium Senna alatae 15122023 15-01-2025 Lọ 02 g
Câu Kỷ Tử (Quả) Fructus Lycii 01122023 01-12-2024 Gói 10g
Tử uyển (Rễ và Thân rễ) Radix et Rhizoma Asteris tatarici 01082021 01-11-2024 Lọ 02 g
Xà sàng (quả) Fructus Cnidii 01082020 01-11-2024 Lọ 02 g
Tục đoạn (rễ) Radix Dipsaci 15052019 15-11-2024 Gói 10 g
Tử uyển (Rễ và Thân rễ) Radix et Rhizoma Asteris tatarici 01082021 01-11-2024 Gói 10 g
Thăng Ma (Thân rễ) Rhizoma Cimicifugae 15052020 15-11-2024 Lọ 02 g
Tam Thất (rễ) Radix Panasis notoginseng 01092021 01-12-2024 Lọ 02 g
Sơn Thù (Quả) Fructus Corni officinalis 01052020 01-11-2024 Lọ 02 g
Sen (Hạt) Semen Nelumbinis nuciferae 01092021 01-11-2024 Gói 10 g
Sen (Hạt) Semen Nelumbinis nuciferae 01092021 01-11-2024 Lọ 02 g
Sa Nhân ( Quả) Fructus Amomi 01012024 01-12-2024 Gói 10 g
Râu mèo (Toàn cây) Herba Orthosiphonis spiralis 01112023 01-11-2024 Gói 10 g
Râu mèo (Toàn cây) Herba Orthosiphonis spiralis 01112023 01-11-2024 Lọ 02 g
Nhân Sâm (Thân rễ và rễ) Rhizoma et Radix Ginseng 15052020 15-11-2024 Lọ 02 g
Ngô Thù Du (Quả) Fructus Evodiae rutaecarpae 01072020 01-11-2024 Lọ 02 g
Nghệ (Thân rễ) Rhizoma Curcumae longae 15072020 15-11-2024 Lọ 02 g
Mộc Hương (rễ) Radix Saussureae lappae 01092020 01-11-2024 Lọ 02 g
Mạn Kinh Tử (quả) Fructus Viticis trifoliae 15052019 15-10-2024 Gói 10 g
Kê huyết đằng (thân) Caulis Spatholobi suberectii 15072020 15-11-2024 Lọ 02 g
Huyết Giác (Lõi gỗ) Lignum Dracaenae 15082022 15-12-2024 Gói 10 g
Huyết Giác (Lõi gỗ) Lignum Dracaenae 15082022 15-12-2024 Lọ 02 g
Hương Phụ (thân rễ) Rhizoma Cyperi 15012021 15-12-2024 Lọ 02 g
Hòe (Nụ hoa) Flos Styphnolobii japonici imaturi 01042020 01-11-2024 Lọ 02 g
Hoàng liên (thân rễ) Rhizoma Coptidis 01072020 01-09-2024 Lọ 02 g
Hậu phác (Vỏ) Cortex Magnoliae officinalis 01042024 01-04-2025 Gói 10 g
Hậu phác (Vỏ) Cortex Magnoliae officinalis 01072021 01-12-2024 Lọ 02 g
Đảng sâm (Rễ) Radix Codonopsis 01122023 01-12-2024 Gói 10 g
Bổ Cốt Chỉ (Phá cố chỉ) (quả) Fructus Psoraleae corylifoliae 15082019 15-11-2024 Gói 10 g
Bìm Bìm Biếc (Hạt) Semen Pharbitidis 15052024 15-06-2025 Gói 10 g
Bạc hà (Toàn thân ) Herba Menthae 01092022 01-11-2024 Gói 10 g
Uy linh tiên (Rễ) Radix et rhizoma Clematidis 01032023 01-04-2025 Lọ 02 g
Thục Địa (Rễ) Radix Rehmanniae glutinosae praeparata 01072023 01-05-2025 Lọ 02 g
Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) Cortex Paeoniae suffruticosae 01032023 01-04-2025 Lọ 02 g
Địa long (Toàn thân ) Pheretima 01042023 01-05-2025 Gói 10 g
Diệp hạ châu đắng (Toàn cây) Herba Phyllanthi amari 01032023 01-04-2025 Lọ 02 g
Cỏ nhọ nồi (Toàn thân) Herba Ecliptae 01032023 01-03-2025 Lọ 02 g
Ý dĩ (Hạt) Semen Coisic 15012022 15-04-2025 Lọ 02 g
Xuyên Tâm Liên (toàn cây) Herba Andrographii 01092021 01-12-2024 Gói 10 g
Trinh Nữ Hoàng Cung (lá) Folium Crini latifolii 15022021 15-06-2024 Lọ 02 g
Trạch tả (Thân rễ) Rhizoma Alismatis 15012022 15-02-2025 Lọ 02 g
Tân Di (nụ hoa) Flos Magnoliae 01092021 01-11-2024 Lọ 02 g
Rau đắng đất (Toàn thân ) Herba Glini oppositifolii 15052024 15-06-2025 Lọ 02 g
Quế (Cành) Ramulus Cinnamomi 01072021 01-10-2024 Lọ 02 g
Phòng phong (Rễ) Radix Saposhnikoviae divaricatae 15012022 15-02-2025 Lọ 02 g
Ngưu tất ( Rễ) Radix Achyranthis bidentatae 01112023 01-11-2024 Gói 10 g
Hoàng đằng (Thân và rễ) Caulis et Radix Fibraureae 15012021 15-01-2025 Gói 10 g
Hạ khô thảo (Cụm quả) Spica Prunellae 01092021 01-11-2024 Lọ 02 g
Đinh hương (Nụ hoa) Flos Syzygii aromatici 15032022 15-03-2025 Lọ 02 g
Đại hồi (Quả) Fructus Illicii veri 15012021 15-01-2025 Gói 10 g
Diệp Hạ Châu (toàn cây) Herba Phyllanthi urinariae 01052022 01-03-2025 Lọ 02 g
Cỏ tranh (Thân rễ) Rhizoma Imperatae cylindricae 15012021 15-06-2024 Lọ 02 g
Bối mẫu (Xuyên bối mẫu) (Thân hành) Bulbus Fritillariae 01092022 01-11-2024 Lọ 02 g
Bồ công anh (Toàn thân) Herba Taraxacum 01052024 01-05-2025 Lọ 02 g
Bạch giới tử (Hạt) Semen Sinapis albae 15122021 15-06-2025 Lọ 02 g
Bạch chỉ (Rễ) Radix Angelicae dahuricae 01052022 01-06-2025 Gói 10 g
Ba kích (Rễ) Radix Morindae officinlis 15122021 15-01-2025 Lọ 02 g
Hoàng đằng (Thân và rễ) Caulis et Radix Fibraureae 15012021 15-01-2025 Lọ 02 g
Tiền Hồ (Rễ) Radix Peucedani decursivi 01042020 01-04-2025 Lọ 02 g
Thiên Niên Kiện (thân rễ) Rhizoma Homalomenae occultae 01052020 01-04-2025 Lọ 02 g
Cau (hạt) Semen Arecae catechi 01042020 01-05-2025 Lọ 02 g
Đại táo (Quả) Fructus Ziziphi jujubae 15022020 15-05-2025 Lọ 02 g
Ma Hoàng (toàn thân) Herba Ephedrae 15122019 15-05-2025 Lọ 02 g
Thục Địa (Rễ) Radix Rehmanniae glutinosae praeparata 01072023 01-05-2025 Gói 10 g
Diệp Hạ Châu (toàn cây) Herba Phyllanthi urinariae 01052022 01-03-2025 Gói 10 g
Tri mẫu (thân rễ) Rhizoma Anemarrhenae 15052019 15-07-2025 Gói 10 g
Nhàu (quả) Fructus morindae citrifoliae 01042019 01-06-2024 Gói 10 g
Ngưu Bàng (ngưu bàng tử) (quả) Fructus Arctii lappae 01032019 01-07-2025 Gói 10 g
Ngũ Vị Tử (quả) Fructus Schisandrae chinensis 15052019 15-06-2024 Gói 10 g
Khoản Đông Hoa (hoa) Flos Tussilaginis farfarae 15052019 15-07-2025 Gói 10 g
Khiếm Thực (hạt) Semen Euryales 15022019 15-03-2025 Gói 10 g
Dâu (Tang bạch bì )(vỏ rễ) Cortex Mori albae radicis 01042019 01-03-2025 Gói 10 g
Bình Vôi (củ) Tuber Stephaniae 15022019 15-04-2025 Gói 10 g
Xuyên Tâm Liên (toàn cây) Herba Andrographii 01092021 01-12-2024 Lọ 02 g
Tân Di (nụ hoa) Flos Magnoliae 01092021 01-11-2024 Gói 10 g
Độc hoạt (rễ) Radix Angelicae pubescentis 15072020 15-06-2025 Lọ 02 g
Rau đắng đất (Toàn thân ) Herba Glini oppositifolii 15052024 15-06-2025 Gói 10g
Liên kiều (quả) Fructus Forsythiae suspensae 01022020 01-03-2025 Lọ 02 g
Khương hoạt (thân rễ và rễ) Rhizoma et Radix Notopterygii 01032020 01-03-2025 Lọ 02 g
Hoàng bá (Vỏ thân) Cortex Phellodendri 15102019 15-02-2025 Lọ 02 g
Diếp cá (Toàn thân) Herba Houttuyniae cordatae 15122021 15-02-2025 Lọ 02 g
Chỉ thực (Quả) Fructus Aurantii immaturus 01052019 01-10-2024 Gói 10g
Xích thược (Rễ) Radix Paeoniae 01082020 01-05-2025 Lọ 02 g
Diếp cá (Toàn thân) Herba Houttuyniae cordatae 15122021 15-02-2025 Gói 10g
Rau má (Toàn thân ) Herba Cetellae asiaticae 01042020 01-02-2025 Lọ 02 g
Vông nem (Lá) Folium Erythrinae variegatae 15022020 15-01-2025 Lọ 02 g
Uy linh tiên (Rễ) Radix et rhizoma Clematidis 01032023 01-04-2025 Gói 10 g
Trạch tả (Thân rễ) Rhizoma Alismatis 15012022 15-02-2025 Gói 10 g
Thiên ma (Thân rễ) Rhizoma Gastrodiae elatae 01052022 01-11-2024 Lọ 02 g
Tam thất (Rễ) Radix Panasis notoginseng 01032019 01-04-2025 Gói 05 g
Sa sâm (Rễ) Radix Glehniae 15022020 15-05-2025 Lọ 02 g
Mã đề (toàn thân) Folium Plantaginis 01042020 01-04-2025 Lọ 02 g
Huyền sâm (Rễ) Radix Scrophulariae 01072023 01-05-2025 Gói 10 g
Hạ khô thảo (Cụm quả) Spica Prunellae 01092021 01-11-2024 Gói 10 g
Đinh hương (Nụ hoa) Flos Syzygii aromatici 15032022 15-03-2025 Gói 10 g
Diệp hạ châu đắng (Toàn cây) Herba Phyllanthi amari 01032023 01-04-2025 Gói 10 g
Dành dành (Chi tử) (Quả) Fructus Gardeniae 01042024 01-05-2025 Gói 10g
Cam thảo (Rễ và thân rễ) Radix et Rhizoma Glycyrrhizae 01092020 01-10-2024 Lọ 02 g
Bồ công anh (Toàn thân) Herba Taraxacum 01052024 01-05-2025 Gói 10 g
Kim ngân hoa (Hoa) Flos Lonicerae 15062020 15-04-2025 Lọ 02 g
Bạch chỉ (Rễ) Radix Angelicae dahuricae 15122019 15-01-2025 Lọ 02 g
Bạch truật (Thân rễ) Rhizoma Atractylodis macrocephalae 15062020 15-01-2025 Lọ 02 g
Sài hồ (Rễ) Radix Bupleuri 15082019 15-02-2025 Lọ 02 g
Bối mẫu (Xuyên bối mẫu) (Thân hành) Bulbus Fritillariae 01012024 01-02-2025 Gói 10 g
Hồng hoa (Hoa) Flos carthamii tinctorii 15072020 15-10-2024 Lọ 02 g
Củ mài (hoài sơn) (củ) Tuber Dioscoreae pesimilis 01032023 01-03-2025 Gói 10 g
Phục linh (Bạch linh)(Thể quả nấm) Poria 15052020 15-04-2024 Lọ 02 g
Bạch giới tử (Hạt) Semen Sinapis albae 15122021 15-06-2025 Gói 10 g
Cỏ tranh (Thân rễ) Rhizoma Imperatae cylindricae 15012021 15-06-2024 Gói 10 g
Long đởm (Rễ và thân rễ) Radix et Rhizoma Gentianae 01072023 01-05-2025 Gói 10 g
Ý dĩ (Hạt) Semen Coisic 01022024 01-03-2025 Gói 10 g
Phòng phong (Rễ) Radix Saposhnikoviae divaricatae 15012022 15-02-2025 Gói 10 g
Đỗ trọng (vỏ thân) Cortex Eucommiae 01122019 01-07-2024 Lọ 02 g
Hoàng kỳ (Rễ) Radix Astragali membranacei 15062020 15-05-2025 Lọ 02 g
Lạc tiên (Toàn Thân) Herba Passiflorae Foetidae 15042020 15-05-2025 Lọ 02 g
Trần bì (Vỏ quả) Pericarpium Citri reticulatae perenne 01042020 01-03-2025 Lọ 02 g
Quế ( Vỏ thân, vỏ cành) Cortex Cinnamoni 15072020 15-06-2025 Lọ 02 g
Ngải cứu (Toàn thân) Herba Artemisiae vulgaris 15042020 15-04-2025 Lọ 02 g
Hoàng cầm (Rễ) Radix Scutellariae 01012024 01-04-2025 Gói 10 g
Xuyên khung (Thân rễ) Rhizome Ligustici wallichii 01012024 01-01-2025 Lọ 02 g
Thảo quyết minh (Hạt) Semen Sennae torae 01052019 01-04-2025 Gói 10 g
Đại hồi (Quả) Fructus Illicii veri 15012021 15-01-2025 Lọ 02 g
Đương quy (Rễ) Radix Angelicae sinensis 01042024 01-04-2025 Lọ 02 g
Actiso (Lá) Folium Cynarae scolymi 01042020 01-01-2025 Lọ 02 g
Tế tân (rễ và thân rễ) Radix et Rhizoma Asari 15102019 15-02-2025 Lọ 02 g
Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) Cortex Paeoniae suffruticosae 01032023 01-04-2024 Gói 10 g
Cỏ nhọ nồi (Toàn thân) Herba Ecliptae 01032023 01-03-2025 Gói 10 g
Hà thủ ô đỏ ( Rễ) Radix Fallopiae multiflorae 01122020 01-06-2025 Lọ 02 g
Quế (Cành) Ramulus Cinnamomi 01072021 01-10-2024 Gói 10 g
Bạch thược (Rễ) Radix Paeoniae lactiflorae 01122019 01-02-2025 Lọ 02 g
Cát cánh (Rễ) Radix Platycodi grandiflori 15062020 15-08-2024 lọ 02 g
Viễn chí (Rễ) Radix Polygalae 01042020 01-05-2025 Lọ 02 g
Ké đầu ngựa (Quả) Fructus Xanthii strumarii 01022020 01-07-2025 Gói 10 g
Thổ phục linh (Thân rễ) Rhizoma Smilacis glabrae 01042024 01-04-2025 Lọ 02 g
Ba kích (Rễ) Radix Morindae officinlis 01032023 01-05-2025 Gói 10 g
Kim tiền thảo (Toàn thân) Herba Desmodii styracifolii 15032020 15-03-2025 Lọ 02 g