| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| QT126 1024 (HD: 10/2029) | Xem tài liệu | ||
| QT126 120421 (HD: 04/2025) | Xem tài liệu |
| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| QT126 1024 (HD: 10/2029) | Xem tài liệu | ||
| QT126 120421 (HD: 04/2025) | Xem tài liệu |