| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| RM39526 (HD: 04/2031) | Xem tài liệu | ||
| QT395 1023 (HD: 10/2026) | Xem tài liệu |
| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| RM39526 (HD: 04/2031) | Xem tài liệu | ||
| QT395 1023 (HD: 10/2026) | Xem tài liệu |